Máy Sấy ISO 6330 Electrolux TD7-8LAB Cho Phòng Lab
Máy Sấy Tiêu Chuẩn Cho Phòng Thử Nghiệm Dệt May
Tổng quan sản phẩm
Trong thử nghiệm dệt may, quá trình sấy là một phần quan trọng của quy trình xử lý mẫu sau giặt, đặc biệt đối với các phép thử đánh giá sự thay đổi kích thước, ngoại quan và đặc tính sản phẩm sau giặt.
Electrolux TD7-8LAB được thiết kế cho các ứng dụng thử nghiệm cần điều kiện sấy có kiểm soát, hỗ trợ phòng lab thực hiện những chương trình sấy phù hợp với phương pháp thử được áp dụng.
Là thế hệ tiếp theo của dòng máy sấy phòng lab Electrolux TD6-6LAB, TD7-8LAB mang đến những cải tiến về giao diện điều khiển, công nghệ kiểm soát độ ẩm và khả năng kết nối, đồng thời được Electrolux giới thiệu để kết hợp với máy giặt chuẩn Wascator FOM71 CLS trong hệ thống giặt sấy thử nghiệm dệt may.
Tiêu chuẩn và ứng dụng thử nghiệm
Theo tài liệu kỹ thuật của Electrolux Professional, TD7-8LAB được giới thiệu cho các tiêu chuẩn và ứng dụng sau:
| Tiêu chuẩn | Ứng dụng liên quan |
|---|---|
| ISO 6330 | Domestic Washing and Drying Procedures for Textile Testing |
| ISO 3758 | Care Labelling |
| ISO 3759 | Preparation, Marking and Measuring of Specimens for Dimensional Change |
| ISO 5077 | Determination of Dimensional Change |
| ISO 15487 | Appearance of Apparel and Other Textile End Products After Domestic Washing and Drying |
| ISO 7768 | Smoothness Appearance of Fabrics |
| ISO 7769 | Appearance of Creases |
| ISO 7770 | Smoothness Appearance of Seams |
| ISO 16322 | Spirality After Laundering |
| H&M | Brand-specific Testing Applications |
Lưu ý kỹ thuật: Danh sách trên thể hiện các tiêu chuẩn và ứng dụng liên quan do nhà sản xuất công bố, không có nghĩa máy sấy trực tiếp thực hiện toàn bộ phép thử hoặc tự động đáp ứng mọi chương trình của từng tiêu chuẩn.
Đối với AATCC và các phương pháp thử riêng của Nike, adidas, Puma, Decathlon hoặc những nhãn hàng khác, cần xác nhận chương trình và cấu hình tương ứng trước khi lựa chọn thiết bị.
TD7-8LAB và TD6-6LAB: Những điểm khác biệt chính
TD7-8LAB là thế hệ máy sấy mới với những cải tiến đáng chú ý:
- Giao diện điều khiển: UniVibe cảm ứng thay cho LCD và núm xoay.
- Dung tích lồng: 135 L so với 130 L.
- Công nghệ kiểm soát sấy: Moisture Balance thay cho Residual Moisture Control.
- Kết nối: OnE Connected mở rộng khả năng quản lý vận hành.
- Điều kiện lắp đặt: Cấu hình nguồn điện và đường thoát khí khác với thế hệ trước.
Đối với phòng lab đang sử dụng TD6-6LAB, cần rà soát khả năng tương thích chương trình, phương thức tùy biến chương trình và yêu cầu phê duyệt thiết bị trước khi chuyển đổi sang TD7-8LAB.
Giải pháp giặt sấy đồng bộ cho phòng thử nghiệm dệt may
Electrolux TD7-8LAB được giới thiệu để kết hợp cùng máy giặt Wascator FOM71 CLS, tạo thành hệ thống giặt sấy phục vụ các quy trình thử nghiệm dệt may.
Việc lựa chọn đồng bộ máy giặt, máy sấy, chương trình thử nghiệm và vật tư liên quan giúp phòng lab thiết lập quy trình xử lý mẫu rõ ràng, nhất quán và dễ kiểm soát hơn.
TAV cung cấp giải pháp thiết bị giặt sấy thử nghiệm, đồng thời hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn cấu hình, đối chiếu phương pháp thử, lắp đặt, commissioning và hướng dẫn vận hành.
Tư vấn lựa chọn máy sấy phù hợp với phương pháp thử
Mỗi phòng lab có thể sử dụng các phương pháp ISO, AATCC và yêu cầu riêng của nhiều nhãn hàng. Vì vậy, lựa chọn máy sấy cần được đánh giá dựa trên danh mục chương trình thực tế, không chỉ dựa trên thông số thiết bị.
Liên hệ TAV để được tư vấn cấu hình Electrolux TD7-8LAB, đối chiếu yêu cầu phương pháp thử và lựa chọn giải pháp giặt sấy phù hợp với phòng lab của bạn.
Tính năng & Ưu điểm
Chương trình sấy dành cho thử nghiệm dệt may
TD7-8LAB được Electrolux công bố với các chương trình phục vụ ISO 6330 và những ứng dụng thử nghiệm liên quan.
Thiết bị hỗ trợ quá trình sấy có kiểm soát, phục vụ các phép thử đánh giá:
- Thay đổi kích thước sau giặt và sấy (Dimensional Change).
- Ngoại quan sản phẩm sau giặt (Appearance After Laundering).
- Độ phẳng bề mặt vải và đường may (Fabric and Seam Smoothness).
- Nếp nhăn và khả năng giữ nếp sau giặt.
- Hiện tượng xoắn vặn sau giặt (Spirality).
Các chương trình và điều kiện vận hành cụ thể cần được đối chiếu với phiên bản phương pháp thử và yêu cầu của khách hàng.
Moisture Balance – Kiểm soát quá trình sấy theo độ ẩm
Công nghệ Moisture Balance được phát triển nhằm hỗ trợ kiểm soát quá trình sấy theo trạng thái ẩm của tải sấy, hạn chế sấy quá mức (over-drying) và giảm nguy cơ ảnh hưởng đến vật liệu.
Đối với phòng thử nghiệm dệt may, khả năng kiểm soát điều kiện kết thúc chu trình là yếu tố cần được xem xét khi lựa chọn chương trình phù hợp với phương pháp thử.
UniVibe – Màn hình cảm ứng 4,3 inch
TD7-8LAB sử dụng giao diện điều khiển UniVibe với màn hình cảm ứng 4,3 inch, thay thế hệ thống màn hình LCD kết hợp núm xoay của thế hệ TD6-6LAB.
Giao diện mới hỗ trợ lựa chọn và theo dõi chương trình thuận tiện hơn, phù hợp với môi trường phòng lab vận hành nhiều chu trình thử nghiệm.
OnE Connected – Kết nối và quản lý vận hành
TD7-8LAB được giới thiệu với khả năng kết nối OnE Connected, hỗ trợ theo dõi hoạt động thiết bị và quản lý vận hành.
Tính năng này góp phần mở rộng khả năng quản lý thiết bị trong môi trường Smart Laboratory, nơi dữ liệu vận hành và tình trạng thiết bị ngày càng đóng vai trò quan trọng.
Phạm vi kết nối và các chức năng khả dụng phụ thuộc vào cấu hình triển khai thực tế.
Thiết kế chuyên dụng cho phòng lab
TD7-8LAB sử dụng lồng sấy dung tích 135 lít, đường kính 575 mm, hệ thống gia nhiệt điện 3,0 kW và cấu hình sấy thông hơi.
Thiết bị có cửa và mặt trước bằng thép không gỉ, phù hợp với yêu cầu sử dụng thường xuyên trong môi trường phòng thử nghiệm.
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Electrolux TD7-8LAB
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | TD7-8LAB |
| Nhà sản xuất | Electrolux Professional |
| Loại máy | Vented Electric Tumble Dryer |
| Dung tích lồng sấy | 135 L |
| Đường kính lồng | 575 mm |
| Tải danh định – Filling Factor 1:15 | 9,0 kg |
| Tải danh định – Filling Factor 1:18 | 7,5 kg |
| Tải danh định – Filling Factor 1:22 | 6,1 kg |
| Tải danh định – Filling Factor 1:25 | 5,4 kg |
| Công suất gia nhiệt | 3,0 kW |
| Tổng công suất | 3,4 kW |
| Nguồn điện | 220–240 V, 1/1N~, 50/60 Hz |
| Cầu chì khuyến nghị | 16 A |
| Đường kính ống thoát khí | 125 mm |
| Lưu lượng khí thải | 150 m³/h |
| Mức công suất âm / áp suất âm | 63 / 48 dB(A) |
| Khối lượng tịnh | 109 kg |
| Màn hình điều khiển | UniVibe Touchscreen 4,3 inch |
| Công nghệ kiểm soát sấy | Moisture Balance |
| Khả năng kết nối | OnE Connected |
Đăng ký để được tư vấn
- Hotline 0938 078 338
- Email info@thachanhvang.com
